Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật (Hiragana & Katakana) - Hướng Dẫn Hoàn Chỉ
📅 ✍️ BangChuCai.vn
Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật Là Gì?
Tiếng Nhật sử dụng ba hệ thống chữ viết kết hợp với nhau:
Hiragana (ひらがな) - Chữ viết cơ bản, được dùng cho từ vựng tiếng Nhật
Katakana (カタカナ) - Dùng cho từ vựng ngoại lai
Kanji (漢字) - Chữ tượng hình từ Trung Quốc
Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về Hiragana và Katakana.
Lịch Sử Phát Triển
Hiragana và Katakana được phát triển từ Kanji từ thế kỷ 9. Hiragana có hình dạng mềm mại và được dùng cho điểm ngữ pháp, trong khi Katakana có hình dạng cứng cáp và dùng cho từ vựng ngoại lai.
Hiragana (ひらがな) - 46 Ký Tự Cơ Bản
Hiragana là bảng chữ cái cơ bản nhất, được dùng để viết từ vựng tiếng Nhật bản địa và điểm ngữ pháp.
Bảng Hiragana
Rōmaji
あ
い
う
え
お
A-row
あ
い
う
え
お
-
a
i
u
e
o
Rōmaji
か
き
く
け
こ
Ka-row
か
き
く
け
こ
-
ka
ki
ku
ke
ko
Rōmaji
さ
し
す
せ
そ
Sa-row
さ
し
す
せ
そ
-
sa
shi
su
se
so
Rōmaji
た
ち
つ
て
と
Ta-row
た
ち
つ
て
と
-
ta
chi
tsu
te
to
Rōmaji
な
に
ぬ
ね
の
Na-row
な
に
ぬ
ね
の
-
na
ni
nu
ne
no
Rōmaji
は
ひ
ふ
へ
ほ
Ha-row
は
ひ
ふ
へ
ほ
-
ha
hi
fu
he
ho
Rōmaji
ま
み
む
め
も
Ma-row
ま
み
む
め
も
-
ma
mi
mu
me
mo
Rōmaji
や
ゆ
よ
Ya-row
や
ゆ
よ
-
ya
yu
yo
Rōmaji
ら
り
る
れ
ろ
Ra-row
ら
り
る
れ
ろ
-
ra
ri
ru
re
ro
Rōmaji
わ
を
ん
Wa-row
わ
を
ん
-
wa
wo
n
Katakana (カタカナ) - 46 Ký Tự Cơ Bản
Katakana có hình dạng tương tự Hiragana nhưng cứng cáp hơn. Nó được dùng chủ yếu cho từ vựng ngoại lai (từ Anh, Pháp, Đức, v.v.).
Bảng Katakana
Rōmaji
ア
イ
ウ
エ
オ
A-row
ア
イ
ウ
エ
オ
-
a
i
u
e
o
Rōmaji
カ
キ
ク
ケ
コ
Ka-row
カ
キ
ク
ケ
コ
-
ka
ki
ku
ke
ko
Rōmaji
サ
シ
ス
セ
ソ
Sa-row
サ
シ
ス
セ
ソ
-
sa
shi
su
se
so
Rōmaji
タ
チ
ツ
テ
ト
Ta-row
タ
チ
ツ
テ
ト
-
ta
chi
tsu
te
to
Rōmaji
ナ
ニ
ヌ
ネ
ノ
Na-row
ナ
ニ
ヌ
ネ
ノ
-
na
ni
nu
ne
no
Rōmaji
ハ
ヒ
フ
ヘ
ホ
Ha-row
ハ
ヒ
フ
ヘ
ホ
-
ha
hi
fu
he
ho
Rōmaji
マ
ミ
ム
メ
モ
Ma-row
マ
ミ
ム
メ
モ
-
ma
mi
mu
me
mo
Rōmaji
ヤ
ユ
ヨ
Ya-row
ヤ
ユ
ヨ
-
ya
yu
yo
Rōmaji
ラ
リ
ル
レ
ロ
Ra-row
ラ
リ
ル
レ
ロ
-
ra
ri
ru
re
ro
Rōmaji
ワ
ヲ
ン
Wa-row
ワ
ヲ
ン
-
wa
wo
n
Ký Tự Đặc Biệt: Dakuten (゛) và Handakuten (゜)
Hiragana Với Dấu
Hiragana
Rōmaji
Katakana
Rōmaji
が
ga
ガ
ga
ぎ
gi
ギ
gi
ぐ
gu
グ
gu
げ
ge
ゲ
ge
ご
go
ゴ
go
Nguyên Âm Tiếng Nhật
Tiếng Nhật có 5 nguyên âm cơ bản:
あ (a) /a/
い (i) /iː/
う (u) /u/
え (e) /e/
お (o) /o/
Các nguyên âm này được phát âm rõ ràng và giữ nguyên trong hầu hết các trường hợp.
Chữ Tượng Hình (Kanji - 漢字)
Kanji là chữ tượng hình bắt nguồn từ tiếng Trung. Tiếng Nhật hiện đại sử dụng khoảng 2,136 Kanji chính thức (định bởi Nhật Bản năm 2010).
Ví Dụ Về Kanji Phổ Biến
Kanji
Hiragana
Nghĩa
Ví Dụ
人
ひと
người
人間 (ningennn - con người)
木
き
cây
木 (ki - cây)
火
ひ
lửa
火 (hi - lửa)
水
みず
nước
水 (mizu - nước)
金
かね
vàng/tiền
金 (kane - tiền)
目
め
mắt
目 (me - mắt)
日
ひ
mặt trời/ngày
日 (hi - ngày)
月
つき
mặt trăng/tháng
月 (tsuki - mặt trăng)
Ngôn Từ Furigana
Furigana (振り仮名) là chú thích Hiragana được viết trên hoặc bên cạnh Kanji để chỉ cách phát âm.
Ví dụ: 漢字(かんじ) - Kanji (được phát âm là "kanji")
Quy Tắc Viết Chữ Nhật
Hiragana: Dùng cho từ vựng tiếng Nhật, ở tận cùng từ, hoặc thay cho Kanji trong một số trường hợp
Katakana: Dùng cho từ ngoại lai, tên động vật, âm thanh, v.v.
Kanji: Dùng cho từ gốc, thường là ở đầu từ
Rōmaji: Dùng chủ yếu trong giáo dục tiếng Nhật cho người nước ngoài
Cách Viết Đúng Thứ Tự Nét
Tiếng Nhật có quy tắc viết thứ tự nét (stroke order) cụ thể. Quy tắc chung:
Viết từ trên xuống
Viết từ trái sang phải
Viết dọc rồi mới viết ngang
Viết ngoài rồi mới viết trong
Khó Khăn Khi Học Tiếng Nhật
Ba hệ thống chữ viết - Phải học Hiragana, Katakana, và hàng nghìn Kanji
Kanji phức tạp - Một Kanji có thể có 2-4 cách phát âm khác nhau
Ngữ pháp khác - Thứ tự từ, hệ thống lịch sự, v.v.
Chữ viết tay - Phải nhớ thứ tự nét chính xác
Từ vựng chuyên biệt - Mỗi lĩnh vực có từ vựng riêng
Ưu Điểm Của Hiragana & Katakana
Dễ học nhanh - Có thể học được trong vài tuần
Tính logic - Sắp xếp theo hàng (a-i-u-e-o)
Dùng cho mọi từ - Có thể viết bất kỳ từ tiếng Nhật nào chỉ với Hiragana
Rõ ràng - Phát âm khá nhất quán
So Sánh: Hiragana vs Katakana vs Hangeul
Yếu Tố
Hiragana
Katakana
Hangeul
Số ký tự
46
46
24
Hình dạng
Mềm mại
Cứng cáp
Hình vuông
Độ khó
Trung bình
Trung bình
Dễ
Dùng cho
Từ bản địa
Từ ngoại lai
Tất cả
Lời Kết
Tiếng Nhật sử dụng ba hệ thống chữ viết khác nhau, đó là một thách thức lớn nhưng cũng là điểm hấp dẫn. Bắt đầu bằng cách học Hiragana, sau đó là Katakana, và cuối cùng là Kanji. Với sự kiên trì, bạn chắc chắn sẽ thành thạo tiếng Nhật.
Khám phá bảng chữ cái tiếng Nhật chi tiết hơn tại BangChuCai.vn - trang web học bảng chữ cái miễn phí, không cần đăng ký.